Tulsa Roughnecks
Mỹ
Tulsa Roughnecks Resultados mais recentes
Tulsa Roughnecks Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tulsa Roughnecks ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Tulsa Roughnecks là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn thua
Tulsa Roughnecks để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Tulsa Roughnecks đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tulsa Roughnecks đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks tổng số bàn thắng mỗi trận 2.20 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Tulsa Roughnecks tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Tulsa Roughnecks tại Giải hạng nhất quốc gia USL
CDG thống kê
Tulsa Roughnecks đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tulsa Roughnecks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Kèo Chấp Thống Kê
Tulsa Roughnecks ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Tulsa Roughnecks ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Tulsa Roughnecks ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tulsa Roughnecks thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks có trung bình 4.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Tulsa Roughnecks thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Tulsa Roughnecks có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Tulsa Roughnecks thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Tulsa Roughnecks có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
Tulsa Roughnecks thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks có trung bình 5.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, Tulsa Roughnecks thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks có trung bình 1.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, Tulsa Roughnecks thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tulsa Roughnecks có trung bình 3.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tulsa Roughnecks Bàn
| # | Hình thức United Soccer League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 3 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 4 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 5 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 6 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 7 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 8 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 9 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 10 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 11 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 12 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 13 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 14 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 15 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 16 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 17 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 18 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 19 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 20 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 21 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 22 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 23 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 24 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 25 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 26 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 27 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 28 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 29 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 30 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 31 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 32 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 | |
| 33 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |
| # | Hình thức Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 4 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 5 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 7 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 13 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 17 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 |
- Playoffs